Thiên can địa chi là gì? 10 Thiên can, 12 Địa chi và cách tính Can Chi

Thiên can địa chi là gì? 10 Thiên can, 12 Địa chi và cách tính Can Chi
Công cụ liên quanBát TựTử ViXem ngày tốt

Nghe người lớn nói “năm nay là năm Bính Ngọ”, “bạn tuổi Canh Ngọ”, chắc bạn từng tự hỏi Bính, Canh, Ngọ ở đây là gì và tính ra sao. Đó chính là hệ thống thiên can địa chi (gọi gọn là Can Chi), nền móng của lịch âm, tử vi, Bát Tự, phong thủy và gần như mọi bộ môn huyền học phương Đông. Bài này Thầy giới thiệu từ gốc: 10 Thiên can, 12 Địa chi, tính chất âm dương ngũ hành, cách ghép thành 60 năm và cách tự tính Can Chi của năm sinh. Hiểu phần nền này, các bài về Bát Tự hay tử vi sau đó sẽ dễ hơn nhiều.

Thiên can địa chi là gì?

Thiên can địa chi là hai dãy ký hiệu cổ của người phương Đông, dùng để ghi thời gian: năm, tháng, ngày, giờ. Dãy thứ nhất gồm 10 Thiên can, dãy thứ hai gồm 12 Địa chi. Ghép lần lượt một Can với một Chi sẽ tạo thành một cặp như Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần…

Theo cách hiểu truyền thống, Thiên can đại diện cho khí của trời, Địa chi đại diện cho khí của đất. Vì thế mỗi cặp Can Chi phản ánh sự gặp nhau của trời và đất tại một thời điểm.

Cách ghi này rất lâu đời và vẫn được dùng trong lịch âm Việt Nam. Bạn có thể kiểm tra Can Chi của từng ngày, tháng, năm ngay trên trang xem lịch âm dương.

10 Thiên can và ngũ hành, âm dương

Thứ tự 10 Thiên can là: Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý. Cứ hai can liền nhau thuộc cùng một hành, một dương một âm.

Thiên can Âm dương Ngũ hành
Giáp Dương Mộc
Ất Âm Mộc
Bính Dương Hỏa
Đinh Âm Hỏa
Mậu Dương Thổ
Kỷ Âm Thổ
Canh Dương Kim
Tân Âm Kim
Nhâm Dương Thủy
Quý Âm Thủy

Mẹo nhớ: can lẻ (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm) là dương, can chẵn (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý) là âm, tính theo thứ tự từ 1 đến 10.

12 Địa chi và con giáp

12 Địa chi theo thứ tự: Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Mỗi chi gắn với một con giáp quen thuộc: chuột, trâu, hổ, mèo (Việt Nam), rồng, rắn, ngựa, dê, khỉ, gà, chó, heo.

Địa chi Con giáp Âm dương Ngũ hành Giờ
Tý Chuột Dương Thủy 23h–1h
Sửu Trâu Âm Thổ 1h–3h
Dần Hổ Dương Mộc 3h–5h
Mão Mèo Âm Mộc 5h–7h
Thìn Rồng Dương Thổ 7h–9h
Tỵ Rắn Âm Hỏa 9h–11h
Ngọ Ngựa Dương Hỏa 11h–13h
Mùi Dê Âm Thổ 13h–15h
Thân Khỉ Dương Kim 15h–17h
Dậu Gà Âm Kim 17h–19h
Tuất Chó Dương Thổ 19h–21h
Hợi Heo Âm Thủy 21h–23h

Bốn chi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thuộc Thổ và nằm ở thời điểm chuyển mùa (còn gọi là tứ quý). Mỗi giờ truyền thống dài 2 tiếng đồng hồ, giờ Tý bắt đầu từ 23h đêm hôm trước.

Vì sao có 60 năm một vòng (Lục thập hoa giáp)?

Khi ghép 10 Can với 12 Chi theo thứ tự, Can và Chi chạy song song: Giáp Tý, Ất Sửu, Bính Dần… Hết 10 can thì quay lại Giáp, hết 12 chi thì quay lại Tý. Dương luôn gặp dương, âm luôn gặp âm nên chỉ có 60 cặp hợp lệ (bội chung nhỏ nhất của 10 và 12 là 60).

60 cặp này tạo thành một chu kỳ gọi là Lục thập hoa giáp. Sau 60 năm, tên năm quay lại cặp ban đầu, và người Việt thường gọi là “tròn một giáp”. Ví dụ Giáp Tý sau 60 năm lại là Giáp Tý.

Cũng nhờ vậy, hai người sinh cách nhau 12 năm sẽ cùng con giáp nhưng khác Can (ví dụ Canh Ngọ và Nhâm Ngọ). Đây là lý do cùng tuổi Ngọ nhưng mệnh có thể khác nhau.

Cách tính Can Chi của năm sinh

Tính Thiên can

Lấy chữ số cuối của năm dương lịch, đối chiếu:

  • 0: Canh, 1: Tân, 2: Nhâm, 3: Quý, 4: Giáp
  • 5: Ất, 6: Bính, 7: Đinh, 8: Mậu, 9: Kỷ

Tính Địa chi

Lấy năm dương lịch chia cho 12, lấy số dư:

  • 0: Thân, 1: Dậu, 2: Tuất, 3: Hợi, 4: Tý, 5: Sửu
  • 6: Dần, 7: Mão, 8: Thìn, 9: Tỵ, 10: Ngọ, 11: Mùi

Ví dụ

  • Năm 2026: chữ số cuối là 6 nên Can là Bính. 2026 chia 12 dư 10 nên Chi là Ngọ. Vậy 2026 là năm Bính Ngọ.
  • Năm 2027: chữ số cuối 7 nên Đinh. 2027 chia 12 dư 11 nên Mùi. Vậy 2027 là năm Đinh Mùi.
  • Năm 1990: chữ số cuối 0 nên Canh. 1990 chia 12 dư 10 nên Ngọ. Vậy 1990 là năm Canh Ngọ.

Lưu ý quan trọng: lịch âm đổi năm vào Tết Nguyên Đán, còn Bát Tự thường đổi năm theo tiết Lập Xuân (khoảng đầu tháng 2 dương lịch). Người sinh trong tháng 1 hoặc đầu tháng 2 dương lịch cần đối chiếu lịch cẩn thận để tránh tính nhầm năm.

Lời Thầy: Can Chi không phải là mật mã huyền bí. Nó là cách người xưa đặt tên cho dòng chảy thời gian, giống như ta gọi thứ Hai, thứ Ba. Học được cái tên thì mới đọc được câu chuyện phía sau.

Thiên can địa chi dùng để làm gì?

Khi đã nắm Can Chi, bạn sẽ thấy nó xuất hiện ở nhiều chỗ:

  • Lịch âm: năm, tháng, ngày, giờ đều có Can Chi riêng.
  • Bát Tự (Tứ Trụ): lấy Can Chi của giờ, ngày, tháng, năm sinh làm 4 trụ, tổng cộng 8 chữ. Bạn có thể thử với công cụ lập lá số Bát Tự.
  • Tử vi: Can của năm sinh quyết định các sao và việc an cung. Bạn có thể xem thêm ở trang lập lá số Tử Vi.
  • Xem ngày: hợp, xung, hình, hại giữa các chi (ví dụ Tý xung Ngọ, Sửu xung Mùi) thường dùng khi chọn ngày. Bạn có thể xem thêm ở trang xem ngày tốt theo việc.

Với lễ cưới hỏi, bạn có thể thử xem ngày cưới hỏi theo tuổi, hoặc xem tuổi vợ chồng, những nơi Can Chi được dùng rất nhiều. Bạn cũng có thể đọc thêm trong chuyên mục Bát Tự và ngũ hành.

Trong Bát Tự, quan hệ sinh khắc giữa các hành của Can Chi rất quan trọng, vì vậy Thầy khuyên bạn đọc tiếp bài về ngũ hành tương sinh tương khắc sau khi nắm xong bài này.

Lưu ý của Thầy

  • Bảng ngũ hành ở trên là hành nạp của từng Can và Chi riêng lẻ. Còn “mệnh” của người sinh năm (như Hải Trung Kim, Lộ Bàng Thổ) là ngũ hành nạp âm, một hệ khác tính theo từng cặp 2 năm, nên đừng nhầm hai khái niệm.
  • Các tài liệu có thể khác nhau ở chi tiết giải thích, nhưng thứ tự Can Chi và quy luật tính ở trên là chung.
  • Tuổi (con giáp) chỉ là một lớp rất nhỏ của huyền học. Đừng dựa riêng vào đó để đánh giá tính cách hay quyết định chuyện hệ trọng.

Kết lại: hiểu thiên can địa chi để học huyền học đúng nền

Thiên can địa chi là bảng chữ cái của huyền học phương Đông: 10 Can, 12 Chi, âm dương, ngũ hành và vòng 60 năm. Chỉ cần nhớ hai bảng trên và hai quy tắc tính năm, bạn đã có thể đọc được tên năm của chính mình. Hãy thử tra Can Chi ngày sinh trong lịch âm dương của website, rồi bước tiếp sang việc lập lá số để thấy các Can Chi này hoạt động trong thực tế.

Câu hỏi thường gặp

Thiên can địa chi gồm những gì?

Gồm 10 Thiên can là Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý và 12 Địa chi là Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Hai dãy ghép với nhau tạo ra 60 cặp Can Chi.

Cách tính Can Chi của năm sinh như thế nào?

Lấy chữ số cuối của năm để tra Thiên can, lấy năm chia 12 lấy số dư để tra Địa chi. Ví dụ năm 2026 có chữ số cuối 6 là Bính, dư 10 là Ngọ, nên là năm Bính Ngọ.

Vì sao một vòng Can Chi là 60 năm?

Vì Can có 10, Chi có 12 và dương chỉ ghép với dương, âm chỉ ghép với âm. Số cặp khác nhau tạo ra là 60, nên sau 60 năm tên năm quay lại điểm xuất phát, gọi là một giáp.

Thiên can địa chi và con giáp có giống nhau không?

Con giáp chỉ là phần Địa chi gắn với 12 con vật. Còn Can Chi đầy đủ gồm cả Thiên can nên cùng tuổi Ngọ nhưng Canh Ngọ khác Bính Ngọ.

Bước tiếp theo

Tiếp tục khám phá cùng Thầy Phong Vũ

Thông tin bạn đã nhập sẽ được điền sẵn ở các công cụ khác, không cần gõ lại. Miễn phí.

Xem tất cả công cụ →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *